Công ty TNHH Khớp nối Ever-power NMGiải pháp khớp nối linh hoạt NM
Email bán hàng[email protected]

Mô tả sản phẩm

Best Quality Rigid Coupling NM-97 NM-112 NM-128 Couplings

Shaft/Flexible/Rigid couplings

The chain coupling, composed of two-strand chains and 2 sprockets, features simple and compact structure, and high flexibility, power transmission capability and durability.

What’s more, the chain coupling allows simple connection/disconnection, and the use of the housing enhances safety and durability.

Type number: 3012, 4012, 4014, 4016, 5014, 5016, 5018,6018, 6571, 6571, 8018, 8571, 1571, 12571.

Sản phẩm chính:

1. Timing Belt Pulley (Synchronous Pulley), Timing Bar, Clamping Plate; 

2. Forging, Casting, Stampling Part; 

3. V Belt Pulley and Taper Lock Bush; Sprocket, Idler and Plate Wheel;Spur Gear, Bevel Gear, Rack;  

4. Shaft Locking Device: could be alternative for Ringfeder, Sati, Chiaravalli, Tollok, etc.; 

5. Shaft Coupling: including Miniature couplings, Curved tooth coupling, Chain coupling, HRC coupling, 
    Normex coupling, Type coupling, GE Coupling, torque limiter, Universal Joint;  

6. Shaft Collars: including Setscrew Type, Single Split and Double Splits; 

7. Gear & Rack: Spur gear/rack, bevel gear, helical gear/rack.

8. Other customized Machining Parts according to drawings (OEM) Forging, Casting, Stamping Parts.

 

Packaging & Shipping:

All the products can be packed in cartons,or,you can choose the pallet packing.

MADE IN CHINA can be pressed on wooden cases.Land,air,sea transportation are available.UPS,DHL,TNT,

FedEx and EMS are all supported.

Company Introduction:

Factory View:

Exhibition:

FAQ:

1. MOQ

 A: Generally, 1 pc for standard parts; contact for nonstandard parts.

2. Delivery Time

 A: In stock: within 5 working days. Out of stock: depends on your order quantity.

3. How To Select

 A: part number or drawing, catalogue. If no, you can send us your sample, so we can make the drawing and sample accordingly.

4: What is the Warranty for your products?

 A:Normally our warranty is 1 year.

 

Contacts:

 

 

 

Tiêu chuẩn hay không tiêu chuẩn: Standard & Nonstandard
Đường kính lỗ khoan: Có sẵn
Tốc độ: 4000 vòng/phút
Kết cấu: Flexible/Rigid/Shaft/Tyre/Chain Type etc.
Vật liệu: Steel/Cast Iron/Aluminum
Type: Rigid Coupling
Mẫu:
US$ 0.1/Set
1 Set(Min.Order)

|
Yêu cầu mẫu

Tùy chỉnh:
Có sẵn

|

Yêu cầu tùy chỉnh

China factory Best Quality Rigid Coupling Nm-97 Nm-112 Nm-128 Couplings  nm couplimg

ghép nối nm

Các yêu cầu bảo trì đối với khớp nối mềm là gì?

Bảo trì khớp nối mềm là điều cần thiết để đảm bảo hiệu suất hoạt động đáng tin cậy và hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng. Bảo trì đúng cách giúp ngăn ngừa sự mài mòn sớm, giảm nguy cơ hỏng hóc bất ngờ và kéo dài tuổi thọ của khớp nối. Dưới đây là một số yêu cầu bảo trì quan trọng đối với khớp nối mềm:

  • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra trực quan các khớp nối mềm để phát hiện các dấu hiệu hao mòn, hư hỏng hoặc lệch trục. Tìm kiếm các vết nứt, rách hoặc bất kỳ vấn đề nào khác có thể nhìn thấy được trên các bộ phận của khớp nối.
  • Bôi trơn: Một số khớp nối mềm, đặc biệt là những khớp có bộ phận chuyển động hoặc bề mặt trượt, có thể cần bôi trơn định kỳ. Hãy tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất về loại và tần suất bôi trơn để đảm bảo hoạt động trơn tru.
  • Kiểm tra căn chỉnh: Sai lệch trục là nguyên nhân phổ biến gây hỏng khớp nối. Thường xuyên kiểm tra độ thẳng hàng của các trục nối và điều chỉnh khi cần thiết. Sự thẳng hàng chính xác giúp giảm ứng suất lên khớp nối và cải thiện hiệu suất truyền tải điện năng.
  • Giám sát mô-men xoắn: Việc giám sát mô-men xoắn truyền qua khớp nối có thể giúp phát hiện bất kỳ tải trọng bất thường hoặc quá mức nào. Nếu khớp nối chịu tải trọng vượt quá khả năng định mức, nó có thể dẫn đến hỏng hóc sớm.
  • Bảo vệ môi trường: Nếu các khớp nối tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt, hãy thực hiện các biện pháp bảo vệ chúng khỏi bụi, bẩn, hơi ẩm và các chất ăn mòn. Cân nhắc sử dụng các tấm che hoặc vòng đệm bảo vệ để bảo vệ các khớp nối khỏi các chất gây ô nhiễm tiềm ẩn.
  • Các yếu tố cần xem xét về nhiệt độ: Hãy đảm bảo nhiệt độ hoạt động của khớp nối mềm nằm trong phạm vi thiết kế. Nhiệt độ quá cao có thể đẩy nhanh quá trình mài mòn, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể ảnh hưởng đến độ dẻo của một số vật liệu làm khớp nối.
  • Thay thế các bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng: Nếu bất kỳ bộ phận nào của khớp nối mềm có dấu hiệu bị mòn hoặc hư hỏng, hãy thay thế chúng ngay lập tức bằng các bộ phận thay thế chính hãng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy tuân theo hướng dẫn bảo trì do nhà sản xuất khớp nối cung cấp. Các hướng dẫn này thường bao gồm các khoảng thời gian và quy trình bảo trì cụ thể phù hợp với thiết kế và vật liệu của khớp nối.
  • Đào tạo và chuyên môn: Đảm bảo nhân viên bảo trì được đào tạo và có chuyên môn cần thiết để kiểm tra và bảo dưỡng các khớp nối mềm đúng cách. Thực hành bảo trì không đúng cách có thể dẫn đến các vấn đề khác và ảnh hưởng đến hiệu suất của khớp nối.

Tuân thủ các yêu cầu bảo trì này, bạn có thể tối đa hóa tuổi thọ của các khớp nối mềm và giảm thiểu rủi ro ngừng hoạt động đột xuất hoặc chi phí sửa chữa tốn kém. Bảo trì thường xuyên giúp duy trì hiệu quả và độ tin cậy của khớp nối trong nhiều ứng dụng công nghiệp, ô tô và máy móc khác nhau.

ghép nối nm

Cần xem xét những yếu tố nào khi lựa chọn khớp nối mềm cho một hệ thống cụ thể?

Việc lựa chọn khớp nối mềm phù hợp cho một hệ thống cụ thể đòi hỏi phải xem xét cẩn thận nhiều yếu tố. Sau đây là các yếu tố chính cần được lưu ý:

  • 1. Yêu cầu về độ lệch: Đánh giá loại và mức độ sai lệch dự kiến ​​trong hệ thống. Các loại khớp nối khác nhau được thiết kế để xử lý các loại sai lệch cụ thể, chẳng hạn như sai lệch góc, song song hoặc trục. Chọn loại khớp nối có thể chịu được sai lệch dự kiến ​​để ngăn ngừa mài mòn và hư hỏng sớm.
  • 2. Khả năng chịu momen xoắn: Xác định khả năng chịu momen xoắn cần thiết của khớp nối để đảm bảo nó có thể truyền tải công suất cần thiết giữa các trục. Cần xem xét cả tải momen xoắn liên tục và tải momen xoắn cực đại mà hệ thống có thể phải chịu.
  • 3. Tốc độ hoạt động: Cần lưu ý đến tốc độ quay của hệ thống. Các ứng dụng tốc độ cao có thể yêu cầu các khớp nối có khả năng chịu được lực ly tâm bổ sung và các yêu cầu cân bằng.
  • 4. Phạm vi nhiệt độ: Hãy xem xét phạm vi nhiệt độ hoạt động của hệ thống. Chọn vật liệu khớp nối có thể chịu được nhiệt độ đó mà không làm mất đi các đặc tính cơ học của nó.
  • 5. Môi trường và Điều kiện: Đánh giá các điều kiện môi trường nơi khớp nối sẽ được sử dụng, chẳng hạn như tiếp xúc với độ ẩm, hóa chất, bụi hoặc các chất ăn mòn. Chọn vật liệu khớp nối tương thích với môi trường hoạt động.
  • 6. Hạn chế về không gian: Đánh giá không gian có sẵn để lắp đặt khớp nối. Một số khớp nối có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các ứng dụng có không gian hạn chế.
  • 7. Lắp đặt và bảo trì: Hãy xem xét sự dễ dàng trong việc lắp đặt và bảo trì. Một số khớp nối có thể yêu cầu dụng cụ đặc biệt hoặc phải tháo rời để bảo trì, trong khi những loại khác lại cho phép lắp đặt nhanh chóng và đơn giản.
  • 8. Độ cứng xoắn: Đánh giá độ cứng xoắn của khớp nối. Cần có sự cân bằng giữa độ linh hoạt và độ cứng để ngăn ngừa rung động xoắn quá mức trong khi vẫn có thể điều chỉnh độ lệch trục.
  • 9. Giảm chấn động và rung động: Đối với các ứng dụng có tải trọng va đập hoặc rung động cao, hãy chọn khớp nối có đặc tính giảm chấn tuyệt vời để bảo vệ hệ thống khỏi các lực quá mức.
  • 10. Chi phí và ngân sách: So sánh chi phí của bộ phận kết nối với tổng ngân sách của hệ thống. Cân nhắc các tác động về chi phí dài hạn, bao gồm chi phí bảo trì và thay thế.

Tóm lại, việc lựa chọn khớp nối mềm cần phải phù hợp với các yêu cầu cụ thể và điều kiện hoạt động của hệ thống. Tham khảo ý kiến ​​của nhà sản xuất khớp nối hoặc chuyên gia kỹ thuật có thể cung cấp những thông tin hữu ích để đảm bảo lựa chọn tối ưu khớp nối giúp nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống.

ghép nối nm

Việc sử dụng khớp nối mềm có những hạn chế hoặc nhược điểm nào?

Mặc dù khớp nối mềm mang lại nhiều ưu điểm, nhưng chúng cũng có một số hạn chế và nhược điểm cần được xem xét khi lựa chọn chúng cho các ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số hạn chế và nhược điểm thường gặp khi sử dụng khớp nối mềm:

  • Độ cứng xoắn: Các khớp nối mềm cung cấp một mức độ linh hoạt nhất định về xoắn, điều này có lợi trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao và độ lệch góc tối thiểu, tính linh hoạt vốn có của khớp nối có thể không phù hợp. Trong những trường hợp như vậy, khớp nối cứng có thể phù hợp hơn.
  • Hạn chế trong các ứng dụng mô-men xoắn cao: Mặc dù một số khớp nối mềm có thể chịu được mô-men xoắn từ trung bình đến cao, nhưng chúng có thể không phù hợp lắm cho các ứng dụng có mô-men xoắn cực cao. Trong những trường hợp như vậy, cần phải sử dụng các khớp nối chuyên dụng, chẳng hạn như khớp nối bánh răng, để đáp ứng nhu cầu mô-men xoắn cao.
  • Giới hạn nhiệt độ: Hiệu suất của một số vật liệu khớp nối linh hoạt, đặc biệt là chất đàn hồi và chất dẻo, có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Nhiệt độ cao có thể dẫn đến mài mòn sớm và giảm tuổi thọ của khớp nối, trong khi nhiệt độ thấp có thể dẫn đến giảm độ linh hoạt và khả năng giòn.
  • Khả năng tương thích hóa học: Một số vật liệu khớp nối mềm có thể không tương thích với một số hóa chất hoặc chất có trong môi trường ứng dụng. Tiếp xúc với hóa chất có thể gây ra sự xuống cấp hoặc ăn mòn vật liệu khớp nối, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của nó.
  • Lắp đặt và căn chỉnh: Khớp nối mềm cần được lắp đặt và căn chỉnh đúng cách để hoạt động hiệu quả. Nếu không được lắp đặt chính xác, các vấn đề lệch trục có thể kéo dài, dẫn đến mài mòn sớm và giảm hiệu suất. Việc căn chỉnh trục chính xác có thể tốn thời gian và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và chuyên môn.
  • Trị giá: Trong một số trường hợp, khớp nối mềm có thể đắt hơn khớp nối cứng do thiết kế phức tạp hơn và sử dụng các vật liệu chuyên dụng. Tuy nhiên, sự chênh lệch về chi phí thường được bù đắp bởi những lợi ích mà chúng mang lại về khả năng bù sai lệch và giảm rung động.
  • Tuổi thọ sử dụng: Tuổi thọ của khớp nối mềm có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện ứng dụng và chất lượng của khớp nối. Bảo trì thường xuyên và thay thế kịp thời các bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng là điều cần thiết để đảm bảo tuổi thọ của khớp nối và ngăn ngừa các sự cố bất ngờ.

Mặc dù có những hạn chế này, khớp nối mềm vẫn là những bộ phận có giá trị cao trong nhiều ứng dụng, cung cấp khả năng truyền mô-men xoắn hiệu quả và bù trừ sai lệch. Việc lựa chọn, lắp đặt và bảo trì đúng cách có thể giúp giảm thiểu nhiều nhược điểm liên quan đến khớp nối mềm, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và lâu dài của chúng trong các hệ thống cơ khí khác nhau.

China factory Best Quality Rigid Coupling Nm-97 Nm-112 Nm-128 Couplings  nm couplimgChina factory Best Quality Rigid Coupling Nm-97 Nm-112 Nm-128 Couplings  nm couplimg
Biên tập bởi CX 2023-09-27